好看
hǎokàn
[ㄏㄠˇ ㄎㄢˋ]
HẢO KHÁN
HSK 1Adj
- 1.ưa nhìn
- 2.xinh đẹp
- 3.hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xấu hổ
- 5.bị bẽ mặt

例句Câu ví dụ
- 1
這個電影很有名,非常好看。
zhè ge diàn yǐng hěn yǒu míng fēi cháng hǎo kàn
Bộ phim này rất nổi tiếng, rất hay xem
- 2
這些圖片真好看。
zhè xiē tú piàn zhēn hǎo kàn
Những bức ảnh này rất đẹp
- 3
這個電影挺好看的。
zhè ge diàn yǐng tǐng hǎo kàn de
Phim này khá hay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.