學華語Kaori Dict

hǎo

ㄏㄠˇ

HẢO

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.tốt
  2. 2.thích hợp; đúng
  3. 3.(trước động từ) dễ
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.(trước động từ) tốt để
  2. 5.(trước tính từ để nhấn mạnh) rất
  3. 6.(bổ ngữ động từ chỉ sự hoàn thành)
  4. 7.(hai người) thân thiết; có quan hệ gần gũi
  5. 8.(sau đại từ nhân xưng) xin chào

Cách đọc khác:hàothích; có khuynh hướng; dễ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師,您好!

    lǎo shī nín hǎo

    Thưa thầy, chào mừng

  • 2

    今天天氣很好。

    jīn tiān tiān qì hěn hǎo

    Hôm nay thời tiết rất tốt

  • 3

    差一點兒就好了。

    chà yī diǎnr jiù hǎo le

    Chỉ còn thiếu một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好 nghĩa là gì? · Kaori Dict