好
hǎo
[ㄏㄠˇ]
HẢO
HSK 1TOCFL 1Adj
- 1.tốt
- 2.thích hợp; đúng
- 3.(trước động từ) dễ
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.(trước động từ) tốt để
- 5.(trước tính từ để nhấn mạnh) rất
- 6.(bổ ngữ động từ chỉ sự hoàn thành)
- 7.(hai người) thân thiết; có quan hệ gần gũi
- 8.(sau đại từ nhân xưng) xin chào
Cách đọc khác:hào — thích; có khuynh hướng; dễ

例句Câu ví dụ
- 1
老師,您好!
lǎo shī nín hǎo
Thưa thầy, chào mừng
- 2
今天天氣很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết rất tốt
- 3
差一點兒就好了。
chà yī diǎnr jiù hǎo le
Chỉ còn thiếu một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.