學華語Kaori Dict

友好

yǒuhǎo

ㄧㄡˇ ㄏㄠˇ

HỮU HẢO

HSK 2TOCFL 5Adj
  1. 1.thân thiện; hòa nhã
  2. 2.bạn thân

Cách đọc khác:Yǒuhǎoquận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

例句Câu ví dụ

  • 1

    為我們的友好乾杯!

    wèi wǒ men de yǒu hǎo gān bēi

    Chúc mừng tình bạn của chúng ta!

  • 2

    我們班的班長很友好。

    wǒ men bān de bān zhǎng hěn yǒu hǎo

    Các bạn lớp chúng tôi có lớp trưởng rất thân thiện

  • 3

    兩國相互理解,關系相當友好。

    liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo

    Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友好 nghĩa là gì? · Kaori Dict