例句Câu ví dụ
- 1
他好像不太高興。
tā hǎo xiàng bù tài gāo xìng
Anh ấy dường như không vui lắm
- 2
他忽然站住,好像想起了什麼。
tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me
Anh ấy bỗng nhiên dừng lại, giống như nhớ điều gì đó
- 3
他的力氣好像無限。
tā de lì qi hǎo xiàng wú xiàn
Sức lực anh ấy dường như vô tận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
