學華語Kaori Dict

好像

hǎoxiàng

ㄏㄠˇ ㄒㄧㄤˋ

HẢO TƯỢNG

HSK 2TOCFL 2Adv/V
  1. 1.như thể
  2. 2.giống như

例句Câu ví dụ

  • 1

    他好像不太高興。

    tā hǎo xiàng bù tài gāo xìng

    Anh ấy dường như không vui lắm

  • 2

    他忽然站住,好像想起了什麼。

    tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me

    Anh ấy bỗng nhiên dừng lại, giống như nhớ điều gì đó

  • 3

    他的力氣好像無限。

    tā de lì qi hǎo xiàng wú xiàn

    Sức lực anh ấy dường như vô tận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好像 nghĩa là gì? · Kaori Dict