像
xiàng
[ㄒㄧㄤˋ]
TƯỢNG
HSK 2TOCFL 1V
- 1.giống
- 2.như
- 3.nhìn như
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.chẳng hạn
- 5.diện mạo
- 6.hình ảnh
- 7.chân dung
- 8.hình ảnh trong ánh xạ (toán học)

例句Câu ví dụ
- 1
數字八的讀音像發。
shù zì bā de dú yīn xiàng fā
Chữ số tám phát âm giống 'fa'
- 2
雲的形狀像馬。
yún de xíng zhuàng xiàng mǎ
Hình dạng đám mây giống con ngựa
- 3
他像孩子似的笑了。
tā xiàng hái zi shì de xiào le
Anh ấy cười như trẻ con
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.