- 1.sau cổ
- 2.mục
- 3.điều
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.khoản (trong công thức toán học)
- 5.khoản tiền
- 6.lượng từ cho nguyên tắc, mục, điều khoản, nhiệm vụ, dự án nghiên cứu, v.v.
Cách đọc khác:Xiàng — họ [Xiang4]

例句Câu ví dụ
- 1
他掌握了這項技能。
tā zhǎng wò le zhè xiàng jì néng
Anh ấy đã nắm vững kỹ năng này
- 2
這項政策對國民有利。
zhè xiàng zhèng cè duì guó mín yǒu lì
Chính sách này có lợi cho người dân
- 3
這項工作未必容易。
zhè xiàng gōngzuò wèibì róngyì。
Công việc này có thể không dễ