- 1.thế mạnh
- 2.chuyên môn
- 3.sở trường

例句Câu ví dụ
- 1
你的強項是什麼?
nǐ de qiángxiàng shì shénme?
Điểm mạnh của anh là gì?
- 2
唱歌是她的強項。
chànggē shì tā de qiángxiàng。
Ca hát là điểm mạnh của cô ấy
- 3
耐心不是我的強項。
nàixīn bùshì wǒ de qiángxiàng。
Sự kiên nhẫn không phải là điểm mạnh của tôi