學華語Kaori Dict

堅強

giản thể: 坚强

jiānqiáng

ㄐㄧㄢ ㄑㄧㄤˊ

KIÊN CƯỜNG

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.kiên cường
  2. 2.mạnh mẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一個堅強的人。

    tā shì yī ge jiān qiáng de rén

    Anh ấy là một người kiên cường

  • 2

    生活很艱苦,但他很堅強。

    shēng huó hěn jiān kǔ dàn tā hěn jiān qiáng

    Cuộc sống rất gian khổ, nhưng anh ấy rất kiên cường

  • 3

    我不夠堅強。

    wǒ bùgòu jiānqiáng。

    Tôi không đủ mạnh mẽ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅強 nghĩa là gì? · Kaori Dict