學華語Kaori Dict

堅持

giản thể: 坚持

jiānchí

ㄐㄧㄢ ㄔˊ

KIÊN TRÌ

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.kiên trì
  2. 2.khăng khăng
  3. 3.nhất định

例句Câu ví dụ

  • 1

    他始終堅持著。

    tā shǐ zhōng jiān chí zhe

    Anh ấy luôn kiên trì

  • 2

    要長期堅持運動。

    yào cháng qī jiān chí yùn dòng

    Phải duy trì vận động lâu dài

  • 3

    我們要堅持自己的理想。

    wǒ men yào jiān chí zì jǐ de lǐ xiǎng

    Chúng ta phải kiên trì với lý tưởng của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅持 nghĩa là gì? · Kaori Dict