支持
zhīchí
[ㄓ ㄔˊ]
CHI TRÌ
HSK 3TOCFL 4V
- 1.tán thành
- 2.hỗ trợ
- 3.ủng hộ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.sự hỗ trợ
- 5.sự ủng hộ
- 6.đứng về phía
- 7.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我支持他的決定。
wǒ zhī chí tā de jué dìng
Tôi ủng hộ quyết định của anh ấy
- 2
大家互相理解,互相支持。
dà jiā hù xiāng lǐ jiě hù xiāng zhī chí
Mọi người hiểu nhau và hỗ trợ nhau.
- 3
不論發生什麼,我都支持你。
bù lùn fā shēng shén me wǒ dōu zhī chí nǐ
Dù điều gì xảy ra, tôi vẫn ủng hộ anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.