學華語Kaori Dict

支出

zhīchū

ㄓ ㄔㄨ

CHI XUẤT

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.chi tiêu; chi trả
  2. 2.chi phí; khoản chi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每月的支出不多。

    tā měi yuè de zhī chū bù duō

    Chi phí hàng tháng của anh không nhiều

  • 2

    老齡化的人口需要更多醫療保健支出。

    lǎolínghuà de rénkǒu xūyào gèng duō yīliáobǎojiàn zhīchū。

    Dân số già hóa cần nhiều chi phí cho y tế.

  • 3

    生活支出急劇上漲。

    shēnghuó zhīchū jíjù shàngzhǎng。

    Chi phí sinh hoạt tăng nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支出 nghĩa là gì? · Kaori Dict