學華語Kaori Dict

zhī

CHI

HSK 3TOCFL 2M
  1. 1.hỗ trợ
  2. 2.duy trì
  3. 3.dựng
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.lên
  2. 5.nhánh
  3. 6.phân nhánh
  4. 7.rút tiền
  5. 8.lượng từ cho gậy như bút và súng, cho sư đoàn quân đội và cho bài hát hoặc tác phẩm

Cách đọc khác:Zhīhọ [Zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我一支筆和一張紙。

    qǐng gěi wǒ yī zhī bǐ hé yī zhāng zhǐ

    Xin hãy cho tôi một cây bút và một tờ giấy

  • 2

    他射了一支箭。

    tā shè le yī zhī jiàn

    Anh ấy bắn một mũi tên

  • 3

    我有十支筆。

    wǒ yǒu shí zhī bǐ。

    Tôi có mười cây bút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支 nghĩa là gì? · Kaori Dict