支票
zhīpiào
[ㄓ ㄆㄧㄠˋ]
CHI PHIẾU
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.séc (ngân hàng)
- 2.séc
- 3.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ
- 1
支票是紙做的。
zhīpiào shì zhǐ zuò de。
Séc được làm bằng giấy
- 2
我們接受支票。
wǒmen jiēshòu zhīpiào。
Chúng tôi chấp nhận sép.
- 3
我想用支票付款。
wǒ xiǎng yòng zhīpiào fùkuǎn。
Tôi muốn thanh toán bằng sép
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.