票
piào
[ㄆㄧㄠˋ]
PHIẾU
HSK 1TOCFL 2N
- 1.vé
- 2.phiếu
- 3.tiền giấy
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.LT:張|张[zhang1]
- 5.người bị bắt đòi tiền chuộc
- 6.biểu diễn kinh kịch không chuyên
- 7.lượng từ cho nhóm, lô, giao dịch kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
請給我票。
qǐng gěi wǒ piào
Hãy đưa vé cho tôi
- 2
我想退這張票。
wǒ xiǎng tuì zhè zhāng piào
Tôi muốn trả lại vé này
- 3
我買了兩張電影票。
wǒ mǎi le liǎng zhāng diàn yǐng piào
Tôi đã mua hai vé xem phim
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.