例句Câu ví dụ
- 1
大家投票選舉。
dà jiā tóu piào xuǎn jǔ
Mọi người bỏ phiếu bầu chọn
- 2
投票給湯姆。
tóupiào gěi Tāngmǔ。
Bỏ phiếu cho Tom
- 3
我們要投票。
wǒmen yào tóupiào。
Chúng tôi muốn bỏ phiếu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
