學華語Kaori Dict

投票

tóupiào

ㄊㄡˊ ㄆㄧㄠˋ

ĐẦU PHIẾU

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.bỏ phiếu
  2. 2.bầu chọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家投票選舉。

    dà jiā tóu piào xuǎn jǔ

    Mọi người bỏ phiếu bầu chọn

  • 2

    投票給湯姆。

    tóupiào gěi Tāngmǔ。

    Bỏ phiếu cho Tom

  • 3

    我們要投票。

    wǒmen yào tóupiào。

    Chúng tôi muốn bỏ phiếu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投票 nghĩa là gì? · Kaori Dict