例句Câu ví dụ
- 1
投資有風險,收益不保證。
tóu zī yǒu fēng xiǎn shōu yì bù bǎo zhèng
Đầu tư có rủi ro, lợi nhuận không đảm bảo
- 2
投資能增值。
tóu zī néng zēng zhí
Đầu tư có thể tăng giá
- 3
他投資賺了錢。
tā tóu zī zhuàn le qián
Anh ấy đầu tư và kiếm được tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
