學華語Kaori Dict

投資

giản thể: 投资

tóu

ㄊㄡˊ ㄗ

ĐẦU TƯ

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    投資有風險,收益不保證。

    tóu zī yǒu fēng xiǎn shōu yì bù bǎo zhèng

    Đầu tư có rủi ro, lợi nhuận không đảm bảo

  • 2

    投資能增值。

    tóu zī néng zēng zhí

    Đầu tư có thể tăng giá

  • 3

    他投資賺了錢。

    tā tóu zī zhuàn le qián

    Anh ấy đầu tư và kiếm được tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投资 nghĩa là gì? · Kaori Dict