投
tóu
[ㄊㄡˊ]
ĐẦU
HSK 4TOCFL 4V
- 1.ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)
- 2.bỏ phiếu
- 3.phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.)
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.bỏ vào (tiền đầu tư, xu để vận hành máy bán hàng tự động)
- 5.gửi (thư, bản thảo, v.v.)
- 6.lao mình vào (sông, giếng, v.v. để tự tử)
- 7.đi đến; tìm nơi trú ẩn; đặt mình vào tay ai
- 8.(thông tục) xả (quần áo) trong nước

例句Câu ví dụ
- 1
他把球投進了。
tā bǎ qiú tóu jìn le
Anh ấy ném bóng vào
- 2
你投給誰?
nǐ tóu gěi shéi?
Bạn đang bỏ phiếu cho ai?
- 3
你自投羅網了。
nǐ zìtóuluówǎng le。
Bạn đã tự đầu hàng rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.