- 1.phàn nàn
- 2.khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)

例句Câu ví dụ
- 1
顧客投訴了這家店的服務。
gù kè tóu sù le zhè jiā diàn de fú wù
Khách hàng khiếu nại về dịch vụ của cửa hàng này
- 2
如果本周我收不到貨,我就向paypal投訴。
rúguǒ běn zhōu wǒ shōu bùdào huò, wǒ jiù xiàng p a y p a l tóusù。
Nếu tuần này tôi không nhận được hàng, tôi sẽ khiếu nại với PayPal
- 3
我們被鄰居投訴了。
wǒmen bèi línjū tóusù le。
Chúng tôi bị hàng xóm khiếu nại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.