例句Câu ví dụ
- 1
我們投降。
wǒmen tóuxiáng。
Chúng tôi đầu hàng
- 2
駐軍被迫投降。
zhùjūn bèipò tóuxiáng。
Trại quân bị bắt buộc đầu hàng
- 3
他終於投降了。
tā zhōngyú tóuxiáng le。
Cuối cùng anh ấy cũng đầu hàng rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
