學華語Kaori Dict

投降

tóuxiáng

ㄊㄡˊ ㄒㄧㄤˊ

ĐẦU HÀNG

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們投降。

    wǒmen tóuxiáng。

    Chúng tôi đầu hàng

  • 2

    駐軍被迫投降。

    zhùjūn bèipò tóuxiáng。

    Trại quân bị bắt buộc đầu hàng

  • 3

    他終於投降了。

    tā zhōngyú tóuxiáng le。

    Cuối cùng anh ấy cũng đầu hàng rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投降 nghĩa là gì? · Kaori Dict