下降
xiàjiàng
[ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄤˋ]
HẠ GIÁNG
HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
天氣預報說氣溫下降。
tiān qì yù bào shuō qì wēn xià jiàng
Dự báo thời tiết nói nhiệt độ sẽ giảm
- 2
氣溫突然下降了。
qìwēn tūrán xiàjiàng le。
Nhiệt độ đột nhiên giảm xuống
- 3
雨後氣溫下降了。
yǔ hòu qìwēn xiàjiàng le。
Nhiệt độ giảm sau cơn mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.