學華語Kaori Dict

下降

xiàjiàng

ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄤˋ

HẠ GIÁNG

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.giảm
  2. 2.sụt
  3. 3.rơi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xuống
  2. 5.giảm bớt

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣預報說氣溫下降。

    tiān qì yù bào shuō qì wēn xià jiàng

    Dự báo thời tiết nói nhiệt độ sẽ giảm

  • 2

    氣溫突然下降了。

    qìwēn tūrán xiàjiàng le。

    Nhiệt độ đột nhiên giảm xuống

  • 3

    雨後氣溫下降了。

    yǔ hòu qìwēn xiàjiàng le。

    Nhiệt độ giảm sau cơn mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下降 nghĩa là gì? · Kaori Dict