例句Câu ví dụ
- 1
昨天半夜下雪了。
zuó tiān bàn yè xià xuě le
Đêm qua, trời đã tuyết
- 2
下雪了,雪是白色的。
xià xuě le xuě shì bái sè de
Đang tuyết; tuyết là màu trắng
- 3
外邊下雪了,到處都是白色。
wài bian xià xuě le dào chù dōu shì bái sè
Ngoài trời đang tuyết, khắp nơi đều là màu trắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
