學華語Kaori Dict

下雪

xiàxuě

ㄒㄧㄚˋ ㄒㄩㄝˇ

HẠ TUYẾT

HSK 2TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天半夜下雪了。

    zuó tiān bàn yè xià xuě le

    Đêm qua, trời đã tuyết

  • 2

    下雪了,雪是白色的。

    xià xuě le xuě shì bái sè de

    Đang tuyết; tuyết là màu trắng

  • 3

    外邊下雪了,到處都是白色。

    wài bian xià xuě le dào chù dōu shì bái sè

    Ngoài trời đang tuyết, khắp nơi đều là màu trắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下雪 nghĩa là gì? · Kaori Dict