學華語Kaori Dict

xuě

ㄒㄩㄝˇ

TUYẾT

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.tuyết
  2. 2.LT: 場|场[chang2]
  3. 3.(văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)

Cách đọc khác:Xuěhọ [Xue3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    下雪了,雪是白色的。

    xià xuě le xuě shì bái sè de

    Đang tuyết; tuyết là màu trắng

  • 2

    天暖和了,雪化了。

    tiān nuǎn huo le xuě huà le

    Thời tiết ấm lên, tuyết tan chảy

  • 3

    他們在鏟雪。

    tāmen zài chǎn xuě。

    Họ đang xúc xúi tuyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪 nghĩa là gì? · Kaori Dict