學華語Kaori Dict

xiāo

ㄒㄧㄠ

TƯỚC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.gọt bằng dao
  2. 2.bào
  3. 3.cắt (bóng trong tennis, v.v.)

Cách đọc khác:xuēbào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會削蘋果。

    wǒ huì xiāo píngguǒ。

    Tôi sẽ gọt táo

  • 2

    將蘋果削皮。

    jiāng píngguǒ xiāo pí。

    Gọt vỏ táo

  • 3

    我給蘋果削皮。

    wǒ gěi píngguǒ xiāo pí。

    Tôi đã gọt vỏ táo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

削 nghĩa là gì? · Kaori Dict