學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剝削
剝削
giản thể:
剥削
bō
xuē
[ㄅㄛ ㄒㄩㄝ]
BÁC TƯỚC
HSK 7-9
TOCFL 6
V/N
1.
bóc lột
2.
sự bóc lột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
剝奪
bōduó
tước đoạt
削
xiāo
gọt bằng dao
削弱
xuēruò
làm suy yếu
剝
bāo
bóc
剝
bō
bóc
削減
xuējiǎn
cắt giảm
剝皮
bāopí
lột da; gọt vỏ
瘦削
shòuxuē
mảnh mai
逐字解
Từng chữ trong từ
剝
bác, bóc
bóc vỏ, bóc lớp ngoài, gọt vỏ
削
tước
cạo, gọt, cắt ngắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
博學
bóxué
uyên bác; học rộng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剝削 nghĩa là gì? · Kaori Dict