削弱
[ㄒㄩㄝ ㄖㄨㄛˋ]
TƯỚC NHƯỢC
- 1.làm suy yếu
- 2.làm giảm
- 3.suy nhược

例句Câu ví dụ
- 1
如果系統工程師繼續離開,公司的競爭優勢將會被削弱。
rúguǒ xìtǒng gōngchéngshī jìxù líkāi, gōngsī de jìngzhēng yōushì jiānghuì bèi xuēruò。
Nếu các kỹ sư hệ thống tiếp tục rời bỏ công ty, lợi thế cạnh tranh của công ty sẽ bị suy giảm
- 2
過分強調第三性別會削弱生物性別的意義,製造不必要的爭議。
guòfèn qiángdiào dì sān xìngbié huì xuēruò shēngwùxìng biéde yìyì, zhìzào bùbìyào de zhēngyì。
Việc quá nhấn mạnh vào giới tính thứ ba sẽ làm mờ đi ý nghĩa của giới tính sinh học, tạo ra những tranh cãi không cần thiết.
- 3
在大型公共設施中,洗手間若未能達到高標準的清潔與流量管理,將直接削弱整體場所的運作邏輯,使服務品質在細節中全面崩落。
zài dàxíng gōnggòngshèshī zhōng, xǐshǒujiān ruò wèinéng dádào gāo biāozhǔn de qīngjié yǔ liúliàng guǎnlǐ, jiāng zhíjiē xuēruò zhěngtǐ chǎngsuǒ de yùnzuò luóji, shǐ fúwù pǐnzhì zài xìjié zhōng quánmiàn bēngluò。
Trong các công trình công cộng quy mô lớn, nếu nhà vệ sinh không đạt tiêu chuẩn cao về vệ sinh và quản lý lưu lượng, sẽ trực tiếp làm suy yếu logic vận hành của toàn bộ địa điểm, khiến chất lượng dịch vụ sụp đổ ở mọi chi tiết