弱
ruò
[ㄖㄨㄛˋ]
NHƯỢC
HSK 4TOCFL 4Adj
- 1.yếu; yếu ớt
- 2.trẻ tuổi
- 3.kém; không tốt bằng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(sau số thập phân hoặc phân số) hơi ít hơn

例句Câu ví dụ
- 1
他身體弱,要多鍛煉。
tā shēn tǐ ruò yào duō duàn liàn
Ông ấy sức khỏe yếu, nên phải luyện tập nhiều hơn
- 2
別欺負弱小。
bié qī fu ruò xiǎo
Đừng bắt nạt người yếu thế.
- 3
您有哪些弱點呢?
nín yǒu nǎxiē ruòdiǎn ne?
Bạn có những điểm yếu nào