- 1.điểm yếu
- 2.thiếu sót

例句Câu ví dụ
- 1
克服弱點。
kèfú ruòdiǎn。
Khắc phục điểm yếu
- 2
誰都有弱點。
shéi dōu yǒu ruòdiǎn。
Mọi người đều có điểm yếu
- 3
許多生活中的“右撇子”即使在體育界做了“左撇子”也同樣能獲得成功。研究者建議去訓練自己的弱點。
xǔduō shēnghuó zhòngdì “ yòupiězi ” jíshǐ zài tǐyùjiè zuò le “ zuǒpiězi ” yě tóngyàng néng huòdé chénggōng。 yánjiūzhě jiànyì qù xùnliàn zìjǐ de ruòdiǎn。
Nhiều người thuận tay phải trong cuộc sống, ngay cả khi họ làm việc như người thuận tay trái trong thể thao cũng vẫn có thể đạt được thành công. Các nhà nghiên cứu khuyên nên luyện tập điểm yếu của bản thân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.