
例句Câu ví dụ
- 1
這是什麼地方?我們在這個地點見面。
zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn
Đây là nơi nào? Chúng ta gặp nhau tại đây
- 2
在車站,我把排隊買票的地點弄清楚後,開始久等。
zài chēzhàn, wǒ bǎ páiduì mǎipiào de dìdiǎn nòngqīng Chǔ hòu, kāishǐ jiǔděng。
Tại ga tàu, sau khi tôi xác định rõ nơi xếp hàng mua vé, tôi bắt đầu phải chờ đợi lâu
- 3
集合地點是哪兒?
jíhé dìdiǎn shì nǎr?
Nơi tập trung là ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.