學華語Kaori Dict

地點

giản thể: 地点

diǎn

ㄉㄧˋ ㄉㄧㄢˇ

ĐỊA ĐIỂM

HSK 1TOCFL 3N
  1. 1.nơi
  2. 2.chỗ
  3. 3.địa điểm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.địa điểm tổ chức
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是什麼地方?我們在這個地點見面。

    zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn

    Đây là nơi nào? Chúng ta gặp nhau tại đây

  • 2

    在車站,我把排隊買票的地點弄清楚後,開始久等。

    zài chēzhàn, wǒ bǎ páiduì mǎipiào de dìdiǎn nòngqīng Chǔ hòu, kāishǐ jiǔděng。

    Tại ga tàu, sau khi tôi xác định rõ nơi xếp hàng mua vé, tôi bắt đầu phải chờ đợi lâu

  • 3

    集合地點是哪兒?

    jíhé dìdiǎn shì nǎr?

    Nơi tập trung là ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地点 nghĩa là gì? · Kaori Dict