學華語Kaori Dict

地方

fāng

ㄉㄧˋ ㄈㄤ

ĐỊA PHƯƠNG

HSK 4TOCFL 1N
  1. 1.khu vực
  2. 2.mang tính khu vực (xa quản lý trung ương)
  3. 3.địa phương

Cách đọc khác:dìfangkhu vực

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是什麼地方?我們在這個地點見面。

    zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn

    Đây là nơi nào? Chúng ta gặp nhau tại đây

  • 2

    問題出現在什麼地方?

    wèn tí chū xiàn zài shén me dì fang

    Vấn đề xảy ra ở đâu?

  • 3

    老年人喜歡安靜的地方。

    lǎo nián rén xǐ huan ān jìng de dì fāng

    Người già thích nơi yên tĩnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地方 nghĩa là gì? · Kaori Dict