方式
fāngshì
[ㄈㄤ ㄕˋ]
PHƯƠNG THỨC
HSK 3TOCFL 4N
- 1.cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
要改變生活方式。
yào gǎi biàn shēng huó fāng shì
Phải thay đổi lối sống
- 2
換種方式說。
huàn zhǒng fāngshì shuō。
Nói cách khác
- 3
沒有聯系他的方式。
méiyǒu liánxì tā de fāngshì。
Không có cách liên lạc với anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.