字義Nghĩa
phong cách, hệ thống, công thức, quy tắcmáy dịch
shìTHỨC
- 1.loại
- 2.hình thức
- 3.mẫu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
式 (形声。从工,弋声。工有矩”的意思。本义法度;规矩) 同本义 式,法也。--《说文》 式,法也。--《周书·谥法》 下士之式。--《诗·大雅·下武》。传法也。” 三曰筮式。--《周礼·簀人》。注谓筮制作法式也。” 掌妇式之法。--《周礼·典妇功》 九式。--《周礼·太宰》。注谓用财之节度。” 又如式度(规制,法式);式则(法则;规范) 榜样;楷模 世世享德,百邦作式。--《书·微子之命》 孝敬之准式。--箫统《文选序》 式箕之门。╠ 式shì ⒈样子,外表中~。新~。形~。 ⒉规格,标准,楷模格~。程~。楷~。模~。 ⒊仪礼,典礼开幕~。阅兵~。 ⒋自然科学中表明某些规律的一组符号公~。方程~。分子~。 ⒌文言助词(无义)~微~微,胡不归(微衰微→何)? 式tè 1.恶。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 弋 (dặc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thợ thủ công dùng kim 弋 và thước vuông 工
字的故事Chuyện chữ
THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
組詞Từ chứa chữ này
- 式樣phong cách
- 式微lụi tàn
- 式子tư thế
- 方式cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
- 正式trang trọng; chính thức
- 形式bề ngoài
- 開幕式lễ khai mạc
- 模式chế độ
- 公式công thức