學華語Kaori Dict

模式

shì

ㄇㄛˊ ㄕˋ

MÔ THỨC

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.chế độ
  2. 2.phương pháp
  3. 3.mô hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一種新模式。

    zhè shì yī zhǒng xīn mó shì

    Đây là một mô hình mới

  • 2

    他們構建了新的模式。

    tā men gòu jiàn le xīn de mó shì

    Họ đã xây dựng một mô hình mới

  • 3

    您現已切換至手動呼吸模式。

    nín xiàn yǐ qiēhuàn zhì shǒudòng hūxī móshì。

    Bạn đã chuyển sang chế độ thở thủ công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模式 nghĩa là gì? · Kaori Dict