例句Câu ví dụ
- 1
這是一種新模式。
zhè shì yī zhǒng xīn mó shì
Đây là một mô hình mới
- 2
他們構建了新的模式。
tā men gòu jiàn le xīn de mó shì
Họ đã xây dựng một mô hình mới
- 3
您現已切換至手動呼吸模式。
nín xiàn yǐ qiēhuàn zhì shǒudòng hūxī móshì。
Bạn đã chuyển sang chế độ thở thủ công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
