形式
xíngshì
[ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ]
HÌNH THỨC
HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
活動的形式很多。
huó dòng de xíng shì hěn duō
Hình thức hoạt động rất đa dạng
- 2
她用數字的形式寫了日期。
tā yòng shùzì de xíngshì xiě le rìqī。
Cô ấy đã viết ngày tháng dưới dạng số
- 3
郵購是直接銷售的主要形式。
yóugòu shì zhíjiē xiāoshòu de zhǔyào xíngshì。
Bán hàng qua bưu điện là hình thức bán hàng trực tiếp chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.