學華語Kaori Dict

形式

xíngshì

ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ

HÌNH THỨC

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.bề ngoài
  2. 2.hình thức
  3. 3.hình dáng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    活動的形式很多。

    huó dòng de xíng shì hěn duō

    Hình thức hoạt động rất đa dạng

  • 2

    她用數字的形式寫了日期。

    tā yòng shùzì de xíngshì xiě le rìqī。

    Cô ấy đã viết ngày tháng dưới dạng số

  • 3

    郵購是直接銷售的主要形式。

    yóugòu shì zhíjiē xiāoshòu de zhǔyào xíngshì。

    Bán hàng qua bưu điện là hình thức bán hàng trực tiếp chính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形式 nghĩa là gì? · Kaori Dict