學華語Kaori Dict

行事

xíngshì

ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ

HÀNH SỰ

TOCFL 6
  1. 1.thực hiện
  2. 2.xử lý
  3. 3.hành vi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hành động
  2. 5.tác phong

例句Câu ví dụ

  • 1

    他按照我的建議行事。

    tā ànzhào wǒ de jiànyì xíngshì。

    Anh ấy hành động theo lời khuyên của tôi

  • 2

    你必鬚按照你的計劃行事。

    nǐ bìxū ànzhào nǐ de jìhuà xíngshì。

    Anh phải thực hiện theo kế hoạch của mình.

  • 3

    他為自己的利益行事。

    tā wèi zìjǐ de lìyì xíngshì。

    Anh ấy hành động vì lợi ích của chính mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行事 nghĩa là gì? · Kaori Dict