行事
xíngshì
[ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ]
HÀNH SỰ
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
他按照我的建議行事。
tā ànzhào wǒ de jiànyì xíngshì。
Anh ấy hành động theo lời khuyên của tôi
- 2
你必鬚按照你的計劃行事。
nǐ bìxū ànzhào nǐ de jìhuà xíngshì。
Anh phải thực hiện theo kế hoạch của mình.
- 3
他為自己的利益行事。
tā wèi zìjǐ de lìyì xíngshì。
Anh ấy hành động vì lợi ích của chính mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.