學華語Kaori Dict

姓氏

xìngshì

ㄒㄧㄥˋ ㄕˋ

TÍNH THỊ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的姓氏怎麼讀?

    nǐ de xìngshì zěnme dú?

    Họ tên của ngươi đọc như thế nào

  • 2

    你的姓氏怎麼寫?

    nǐ de xìngshì zěnme xiě?

    Họ tên của ngươi viết như thế nào

  • 3

    林字作為中國姓氏,就讀Lín;作為日本姓氏,則讀Hayashi。

    lín zì zuòwéi Zhōngguó xìngshì, jiùdú L í n; zuòwéi Rìběn xìngshì, zé dú H a y a s h i。

    Chữ 林 khi dùng làm họ của người Trung Quốc thì đọc là Lín; khi dùng làm họ của người Nhật thì đọc là Hayashi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姓氏 nghĩa là gì? · Kaori Dict