學華語Kaori Dict

行使

xíngshǐ

ㄒㄧㄥˊ ㄕˇ

HÀNH SỬ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.thực hiện (một quyền lợi, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我身為總統所行使的決策會有很多人不贊成。

    wǒ shēnwéi zǒngtǒng suǒ xíngshǐ de juécè huì yǒu hěn duō rén bùzànchéng。

    Các quyết định mà tôi, với tư cách là tổng thống, đưa ra sẽ có nhiều người không đồng ý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行使 nghĩa là gì? · Kaori Dict