學華語Kaori Dict

使用

shǐyòng

ㄕˇ ㄩㄥˋ

SỬ DỤNG

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.sử dụng
  2. 2.tận dụng
  3. 3.áp dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個卡怎麼使用?

    zhè ge kǎ zěn me shǐ yòng

    Chiếc thẻ này dùng như thế nào

  • 2

    會議室正在使用中。

    huìyìshì zhèngzài shǐyòng zhōng。

    Phòng họp đang được sử dụng.

  • 3

    請自由的使用這輛車

    qǐng zìyóu de shǐyòng zhè liàng chē

    Vui lòng sử dụng chiếc xe này tự do

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使用 nghĩa là gì? · Kaori Dict