例句Câu ví dụ
- 1
這個卡怎麼使用?
zhè ge kǎ zěn me shǐ yòng
Chiếc thẻ này dùng như thế nào
- 2
會議室正在使用中。
huìyìshì zhèngzài shǐyòng zhōng。
Phòng họp đang được sử dụng.
- 3
請自由的使用這輛車
qǐng zìyóu de shǐyòng zhè liàng chē
Vui lòng sử dụng chiếc xe này tự do
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
