例句Câu ví dụ
- 1
這個方法很適用。
zhè ge fāng fǎ hěn shì yòng
Phương pháp này rất phù hợp.
- 2
這個規則對你也適用。
zhège guīzé duì nǐ yě shìyòng。
Quy tắc này cũng áp dụng cho anh.
- 3
百分之十五的房屋將是經濟適用,所以低收入家庭會在這個地區買或者租房子。
bǎifēnzhī shíwǔ de fángwū jiāng shì jīngjì shìyòng, suǒyǐ dīshōurù jiātíng huì zài zhège dìqū mǎi huòzhě zūfáng zǐ。
Mười lăm phần trăm nhà ở sẽ có giá hợp lý, vì vậy các gia đình thu nhập thấp sẽ có thể mua hoặc thuê nhà ở khu vực này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
