學華語Kaori Dict

合適

giản thể: 合适

shì

ㄏㄜˊ ㄕˋ

HỢP QUÁT

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.thích hợp; vừa vặn; phù hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服很合適。

    zhè jiàn yī fu hěn hé shì

    Áo này rất vừa vặn

  • 2

    這對我正合適。

    zhè duì wǒ zhèng héshì。

    Đây rất phù hợp với tôi

  • 3

    他們是合適的一對。

    tāmen shì héshì de yīduì。

    Họ là một cặp đôi phù hợp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合適 nghĩa là gì? · Kaori Dict