- 1.thích hợp; vừa vặn; phù hợp

例句Câu ví dụ
- 1
這件衣服很合適。
zhè jiàn yī fu hěn hé shì
Áo này rất vừa vặn
- 2
這對我正合適。
zhè duì wǒ zhèng héshì。
Đây rất phù hợp với tôi
- 3
他們是合適的一對。
tāmen shì héshì de yīduì。
Họ là một cặp đôi phù hợp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.