- 1.lắp ráp; kết hợp; cấu thành
- 2.kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn
- 3.(toán) tổ hợp

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個新的組合。
zhè shì yī ge xīn de zǔ hé
Đây là một sự kết hợp mới
- 2
這裡你可以看到漂亮的顏色組合。
zhèlǐ nǐ kěyǐ kàndào piàoliang de yánsè zǔhé。
Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.