學華語Kaori Dict

組合

giản thể: 组合

ㄗㄨˇ ㄏㄜˊ

TỔ HỢP

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.lắp ráp; kết hợp; cấu thành
  2. 2.kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn
  3. 3.(toán) tổ hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個新的組合。

    zhè shì yī ge xīn de zǔ hé

    Đây là một sự kết hợp mới

  • 2

    這裡你可以看到漂亮的顏色組合。

    zhèlǐ nǐ kěyǐ kàndào piàoliang de yánsè zǔhé。

    Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

組合 nghĩa là gì? · Kaori Dict