字義Nghĩa
cấpmáy dịch
zǔTỔ
- 1.hình thành
- 2.tổ chức
- 3.nhóm
ZǔTỔ
- 1.họ [Zu3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tổ — sợi
組詞Từ chứa chữ này
- 組合lắp ráp; kết hợp; cấu thành
- 組成hình thành
- 組長tổ trưởng
- 組織tổ chức
- 組建tổ chức
- 組裝lắp ráp; ghép lại
- 組件mô-đun
- 組分thành phần
- 組圖hình ảnh
- 組團tổ chức một nhóm hoặc phái đoàn
- 小組nhóm
- 分組chia thành nhóm
- 重組tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu
- 劇組dàn diễn viên và đội sản xuất
- 改組tái tổ chức
- 乘組phi hành đoàn (trên tàu vũ trụ)