學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
組團
組團
giản thể:
组团
zǔ
tuán
[ㄗㄨˇ ㄊㄨㄢˊ]
TỔ ĐOÀN
1.
tổ chức một nhóm hoặc phái đoàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
組
zǔ
hình thành
小組
xiǎozǔ
nhóm
團體
tuántǐ
nhóm
組合
zǔhé
lắp ráp; kết hợp; cấu thành
團
tuán
tròn
團結
tuánjié
đoàn kết
組成
zǔchéng
hình thành
組長
zǔzhǎng
tổ trưởng
逐字解
Từng chữ trong từ
組
tổ
cấp
團
đoàn
hình cầu, quả bóng, hình tròn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
組團 nghĩa là gì? · Kaori Dict