學華語Kaori Dict

小組

giản thể: 小组

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄗㄨˇ

TIỂU TỔ

HSK 2TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們小組討論了這個難題。

    wǒ men xiǎo zǔ tǎo lùn le zhè ge nán tí

    Nhóm chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này

  • 2

    我們五個人組成一個小組。

    wǒ men wǔ gè rén zǔ chéng yī ge xiǎo zǔ

    Chúng tôi năm người thành lập một nhóm.

  • 3

    我懷疑他是不是夠格管理這樣的小組。

    wǒ huáiyí tā shìbushì gòugé guǎnlǐ zhèyàng de xiǎozǔ。

    Tôi nghi ngờ anh ấy có đủ tư cách để quản lý nhóm như vậy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小組 nghĩa là gì? · Kaori Dict