例句Câu ví dụ
- 1
我們小組討論了這個難題。
wǒ men xiǎo zǔ tǎo lùn le zhè ge nán tí
Nhóm chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này
- 2
我們五個人組成一個小組。
wǒ men wǔ gè rén zǔ chéng yī ge xiǎo zǔ
Chúng tôi năm người thành lập một nhóm.
- 3
我懷疑他是不是夠格管理這樣的小組。
wǒ huáiyí tā shìbushì gòugé guǎnlǐ zhèyàng de xiǎozǔ。
Tôi nghi ngờ anh ấy có đủ tư cách để quản lý nhóm như vậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
