小卒
xiǎozú
[ㄒㄧㄠˇ ㄗㄨˊ]
TIỂU TỐT
HSK 7-9N
- 1.lính quèn
- 2.nhân vật không quan trọng
- 3.người không có tên tuổi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quân tốt (cờ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.