學華語Kaori Dict

小時候

giản thể: 小时候

xiǎoshíhou

ㄒㄧㄠˇ ㄕˊ ㄏㄡ˙

TIỂU THỜI HẬU

HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    小時候我怕黑。

    xiǎo shí hou wǒ pà hēi

    Thời thơ ấu tôi sợ tối

  • 2

    我小時候發水痘。

    wǒ xiǎoshíhou fāshuǐ dòu。

    Tôi từng bị sốt phát khi còn nhỏ

  • 3

    小時候我沒有自行車。

    xiǎoshíhou wǒ méiyǒu zìxíngchē。

    Hồi nhỏ tôi không có xe đạp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小時候 nghĩa là gì? · Kaori Dict