學華語Kaori Dict

當時

giản thể: 当时

dāngshí

ㄉㄤ ㄕˊ

ĐANG THỜI

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.lúc đó
  2. 2.vào thời điểm đó
  3. 3.trong khi

Cách đọc khác:dàngshíngay lập tức

例句Câu ví dụ

  • 1

    當時我還是小學生。

    dāng shí wǒ hái shi xiǎo xué sheng

    Khi đó tôi vẫn là học sinh tiểu học

  • 2

    他描述了當時的情景。

    tā miáo shù liǎo dàng shí de qíng jǐng

    Ông ấy đã mô tả lại tình huống lúc đó

  • 3

    當時的情形很緊張。

    dāng shí de qíng xing hěn jǐn zhāng

    Tình hình lúc đó rất căng thẳng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

當時 nghĩa là gì? · Kaori Dict