- 1.lúc đó
- 2.vào thời điểm đó
- 3.trong khi
Cách đọc khác:dàngshí — ngay lập tức

例句Câu ví dụ
- 1
當時我還是小學生。
dāng shí wǒ hái shi xiǎo xué sheng
Khi đó tôi vẫn là học sinh tiểu học
- 2
他描述了當時的情景。
tā miáo shù liǎo dàng shí de qíng jǐng
Ông ấy đã mô tả lại tình huống lúc đó
- 3
當時的情形很緊張。
dāng shí de qíng xing hěn jǐn zhāng
Tình hình lúc đó rất căng thẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.