- 1.giờ
- 2.thời gian
- 3.khi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mùa
- 5.giai đoạn
Cách đọc khác:Shí — họ [Shi2]

例句Câu ví dụ
- 1
上課時不要說話。
shàng kè shí bù yào shuō huà
Không nói chuyện trong lớp
- 2
寫表格時要寫性別。
xiě biǎo gé shí yào xiě xìng bié
Khi điền vào bảng, phải ghi giới tính
- 3
兩位領導見面時握手。
liǎng wèi lǐng dǎo jiàn miàn shí wò shǒu
Hai lãnh đạo bắt tay khi gặp nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.